Vitamin K từ lâu được biết đến với vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Tuy nhiên, những nghiên cứu trong nhiều thập kỷ gần đây cho thấy đây còn là một nhóm vi chất thiết yếu tham gia điều hòa chuyển hóa canxi, giúp duy trì sức khỏe xương, bảo vệ hệ tim mạch và hỗ trợ quá trình phát triển của trẻ em.
Đặc biệt, vitamin K2 đang nhận được nhiều sự quan tâm nhờ khả năng hoạt hóa các protein giúp đưa canxi đến đúng vị trí cần thiết là xương và răng, đồng thời hạn chế sự lắng đọng canxi tại thành mạch và các mô mềm. Chính vì vậy, vitamin K ngày càng được xem là một thành phần quan trọng trong chiến lược chăm sóc sức khỏe xương cùng với vitamin D3 và canxi.
Vitamin K là gì?
Vitamin K là nhóm vitamin tan trong chất béo, được phát hiện năm 1929 bởi nhà khoa học người Đan Mạch Henrik Dam. Tên gọi “Vitamin K” bắt nguồn từ từ tiếng Đức Koagulation, nghĩa là quá trình đông máu, phản ánh chức năng đầu tiên được phát hiện của loại vitamin này.
Ngày nay, vitamin K được chia thành hai nhóm chính gồm vitamin K1 và vitamin K2. Mặc dù có cấu trúc tương tự nhau, hai dạng vitamin này khác biệt đáng kể về nguồn gốc, khả năng hấp thu và chức năng sinh học.
Vitamin K1 (Phylloquinone)
Vitamin K1 chủ yếu có nguồn gốc từ thực vật, đặc biệt là các loại rau lá xanh như cải bó xôi, cải xoăn, bông cải xanh, rau cải hay rau diếp.
Đây là dạng vitamin K phổ biến nhất trong khẩu phần ăn của nhiều người và chiếm khoảng 90% lượng vitamin K hấp thu từ thực phẩm. Tuy nhiên, tỷ lệ hấp thu của vitamin K1 tương đối thấp, chỉ khoảng 4–17%, đặc biệt khi khẩu phần ăn ít chất béo.
Chức năng chính của vitamin K1 là tham gia tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan.
Vitamin K2 (Menaquinone)
Vitamin K2 được tạo thành nhờ vi khuẩn trong quá trình lên men thực phẩm hoặc do hệ vi sinh đường ruột tổng hợp một phần. Ngoài ra, cơ thể cũng có thể chuyển đổi một lượng nhỏ vitamin K1 thành vitamin K2 dạng MK-4.
Vitamin K2 gồm nhiều phân nhóm từ MK-4 đến MK-13, trong đó hai dạng được nghiên cứu nhiều nhất là:
- MK-4: Có trong thịt, gan, trứng và một số sản phẩm từ sữa.
- MK-7: Có nhiều trong thực phẩm lên men, đặc biệt là Natto (đậu nành lên men của Nhật Bản). MK-7 có thời gian tồn tại trong máu dài hơn MK-4, sinh khả dụng cao và là dạng được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu lâm sàng cũng như các sản phẩm bổ sung hiện nay.
Vitamin K hoạt động như thế nào?
Vai trò quan trọng nhất của vitamin K là tham gia hoạt hóa các protein phụ thuộc vitamin K thông qua quá trình carboxyl hóa.
Nếu thiếu vitamin K, nhiều protein được cơ thể tạo ra sẽ tồn tại ở trạng thái “chưa hoạt hóa”, không thể thực hiện đầy đủ chức năng sinh học.
Hoạt hóa Osteocalcin – đưa canxi vào xương
Osteocalcin là protein do tế bào tạo xương sản xuất.
Vitamin K giúp hoạt hóa Osteocalcin để protein này có thể gắn canxi vào mô xương, từ đó góp phần tăng mật độ khoáng xương và duy trì độ chắc khỏe của hệ xương.
Hoạt hóa Matrix Gla Protein (MGP)
MGP là một trong những chất ức chế vôi hóa mạch máu mạnh nhất của cơ thể.
Khi được vitamin K hoạt hóa, MGP sẽ giúp hạn chế sự lắng đọng canxi tại thành động mạch và các mô mềm, góp phần duy trì độ đàn hồi của mạch máu và giảm nguy cơ vôi hóa.
Chính cơ chế này giúp giải thích vì sao vitamin K2 ngày càng được quan tâm trong lĩnh vực tim mạch.
Lợi ích của Vitamin K đối với sức khỏe

Hỗ trợ sức khỏe xương
Vitamin K2 góp phần cải thiện quá trình khoáng hóa xương bằng cách tăng hoạt tính của Osteocalcin.
Nhiều nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vitamin K2 có thể giúp cải thiện mật độ khoáng xương ở một số nhóm đối tượng, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh và người có nguy cơ loãng xương.
Một số phân tích tổng hợp cũng ghi nhận vitamin K2 có thể góp phần làm giảm nguy cơ gãy xương ở những đối tượng nguy cơ cao khi sử dụng trong thời gian dài.
Đáng chú ý, một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2025 trên bệnh nhân loãng xương sau phẫu thuật cột sống thắt lưng cho thấy nhóm được bổ sung kết hợp vitamin K2, vitamin D3 và canxi có tỷ lệ hàn xương thành công cao hơn so với nhóm chỉ sử dụng vitamin D3 và canxi. Tuy nhiên, đây là kết quả trên một nhóm bệnh nhân đặc thù và cần thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định hiệu quả ở quy mô lớn hơn.
Hỗ trợ sức khỏe tim mạch
Canxi là khoáng chất cần thiết cho cơ thể, nhưng nếu tích tụ tại thành động mạch sẽ góp phần làm tăng nguy cơ vôi hóa mạch máu.
Vitamin K2 giúp hoạt hóa MGP, từ đó hạn chế sự lắng đọng canxi tại thành mạch.
Nghiên cứu Rotterdam nổi tiếng cho thấy những người có khẩu phần ăn giàu vitamin K2 có nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch liên quan đến vôi hóa động mạch thấp hơn so với nhóm tiêu thụ ít vitamin K2.
Một số thử nghiệm lâm sàng cũng ghi nhận việc bổ sung MK-7 180 mcg mỗi ngày trong thời gian dài có thể cải thiện độ đàn hồi của động mạch ở phụ nữ sau mãn kinh.
Hỗ trợ quá trình phát triển của trẻ em
Sự phát triển chiều cao không chỉ phụ thuộc vào di truyền mà còn chịu ảnh hưởng của dinh dưỡng, hormone tăng trưởng, giấc ngủ, vận động và sức khỏe tổng thể.
Vitamin K2 không trực tiếp làm trẻ cao hơn, nhưng thông qua việc tối ưu quá trình khoáng hóa xương, vitamin này có thể góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hệ xương.
Một nghiên cứu tiến cứu thực hiện tại Việt Nam giai đoạn 2022–2025 trên 945 trẻ từ 1–14 tuổi ghi nhận việc bổ sung vitamin K2-MK7 liên tục có liên quan đến sự cải thiện tốc độ tăng trưởng chiều cao, đặc biệt ở trẻ mầm non và giai đoạn dậy thì. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu độc lập với quy mô lớn hơn để xác nhận hiệu quả này.
Bổ sung Vitamin K như thế nào
Nhu cầu Vitamin K mỗi ngày
Theo khuyến nghị về lượng hấp thu đầy đủ (Adequate Intake – AI):
- Trẻ sơ sinh: khoảng 2 mcg/ngày.
- Trẻ em và thanh thiếu niên: khoảng 30–75 mcg/ngày tùy độ tuổi.
- Nam giới trưởng thành: 120 mcg/ngày.
- Nữ giới trưởng thành: 90 mcg/ngày.
Trong một số nghiên cứu điều trị, vitamin K2 được sử dụng với liều cao hơn, chẳng hạn MK-7 180 mcg/ngày hoặc MK-4 tới 45 mg/ngày. Tuy nhiên, các liều này chỉ nên áp dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Thực phẩm giàu Vitamin K
Đối với vitamin K1, nguồn cung cấp chủ yếu là rau lá xanh như cải bó xôi, cải xoăn, cải thìa, bông cải xanh và rau diếp.
Đối với vitamin K2, các thực phẩm giàu nhất bao gồm:
- Natto (đậu nành lên men Nhật Bản) – nguồn vitamin K2 tự nhiên phong phú nhất.
- Các loại phô mai lên men như Gouda và Camembert.
- Lòng đỏ trứng.
- Gan gà, gan bò.
- Một số loại thịt và cá, đặc biệt là lươn.
Việc duy trì chế độ ăn đa dạng, cân đối vẫn là cách tốt nhất để bổ sung vitamin K tự nhiên.
Vì sao nên kết hợp Vitamin K2 với Vitamin D3 và Canxi?
Vitamin D3, vitamin K2 và canxi được xem là bộ ba quan trọng trong chuyển hóa xương vì mỗi thành phần đảm nhiệm một vai trò khác nhau.
- Canxi cung cấp nguyên liệu để xây dựng xương và răng.
- Vitamin D3 giúp tăng hấp thu canxi từ ruột vào máu.
- Vitamin K2 giúp đưa lượng canxi đó đến đúng vị trí là xương và răng, đồng thời hạn chế lắng đọng tại thành mạch và mô mềm.
Nếu bổ sung nhiều canxi nhưng thiếu vitamin K2, khả năng sử dụng canxi của cơ thể có thể không tối ưu. Đây cũng là lý do nhiều chuyên gia khuyến nghị phối hợp vitamin D3 và K2 trong các chương trình chăm sóc sức khỏe xương.
Những lưu ý khi sử dụng Vitamin K
Vitamin K được đánh giá là có độ an toàn cao và hiện chưa có mức giới hạn tiêu thụ tối đa (UL) đối với người khỏe mạnh do chưa ghi nhận độc tính đáng kể từ thực phẩm hoặc các liều bổ sung thông thường.
Tuy nhiên, một số trường hợp cần đặc biệt lưu ý:
Người đang sử dụng thuốc chống đông máu nhóm Warfarin hoặc Coumadin
Đây là tương tác quan trọng nhất của vitamin K. Việc tăng hoặc giảm đột ngột lượng vitamin K trong khẩu phần có thể làm thay đổi hiệu quả chống đông của thuốc, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu hoặc hình thành cục máu đông.
Người bệnh không nên tự ý bổ sung vitamin K khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Người sử dụng kháng sinh kéo dài
Kháng sinh có thể làm giảm hệ vi khuẩn đường ruột, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tổng hợp một phần vitamin K2 nội sinh.
Người dùng thuốc giảm cân Orlistat
Do Orlistat làm giảm hấp thu chất béo nên cũng có thể làm giảm hấp thu các vitamin tan trong dầu, bao gồm vitamin K.
Thực trạng bổ sung Vitamin K tại Việt Nam
Tại Việt Nam, tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng vẫn còn khá phổ biến ở nhiều nhóm đối tượng, đặc biệt là trẻ em và người mắc bệnh mạn tính.
Một số nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương ghi nhận tỷ lệ thiếu vitamin K khá cao ở trẻ mắc bệnh gan mạn tính do khả năng hấp thu chất béo bị suy giảm.
Trong khi đó, nhận thức của phụ huynh về việc bổ sung vitamin D3 và K2 cho trẻ đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chiều cao của trẻ vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như dinh dưỡng tổng thể, vận động, giấc ngủ, bệnh lý nền và di truyền. Vì vậy, việc bổ sung vitamin K2 nên được xem là một phần trong chiến lược chăm sóc dinh dưỡng toàn diện thay vì là giải pháp duy nhất.
Kết luận
Vitamin K không chỉ đóng vai trò trong quá trình đông máu mà còn là mắt xích quan trọng của hệ thống chuyển hóa canxi trong cơ thể. Thông qua việc hoạt hóa các protein như Osteocalcin và Matrix Gla Protein, vitamin K góp phần duy trì sức khỏe xương, hỗ trợ bảo vệ hệ tim mạch và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của trẻ em.
Để phát huy hiệu quả tối ưu, vitamin K2 nên được kết hợp với chế độ ăn cân đối, cung cấp đầy đủ canxi, vitamin D3 cùng lối sống lành mạnh. Đối với những người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc có bệnh lý đặc biệt, việc bổ sung vitamin K cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Lương Trang
Tài liệu tham khảo
- Bộ Y tế. (2016). Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam. Nhà xuất bản Y học Hà Nội.
- National Institutes of Health (NIH). (2021, March 22). Vitamin K: Fact sheet for consumers. Office of Dietary Supplements
- National Institutes of Health (NIH). (2021, March 29). Vitamin K: Fact sheet for health professionals. Office of Dietary Supplements
- Leech, J. (2026, May 20). Everything you need to know about Vitamin K2. Healthline (Medically reviewed by K. W. Warwick).
- Maresz, K. (2015). Proper calcium use: Vitamin K2 as a promoter of bone and cardiovascular health. Integrative Medicine: A Clinician’s Journal, 14(1), 34-39.
- Wang, Y., Wang, Y., Wang, F., Wang, Z., Sun, R., Huang, X., & Fu, S. (2025). Combined vitamin K2 and D3 therapy improves endoscopic fusion outcomes in osteoporotic lumbar degenerative disease: a prospective study. Scientific Reports, 15, 15422.
- Đặng, N. H., Nguyễn, Đ. H., Trần, Q. C., Lê, T. T. H., Vi, T. T., Đinh, T. T. H., & Trần, T. M. N. (2025). Cơ chế tác dụng và hiệu quả của Vitamin K2 trong dự phòng và điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Tạp chí Y học dự phòng, 35(2).
- Nguyễn, Đ. N., Nguyễn, V. A., Trương, N. D., Nguyễn, X. H., Nguyễn, H. N., & Dương, N. S. (2025). Kết quả bổ sung Vitamin K2 trong cải thiện chiều cao ở trẻ em. Tạp chí Y học Cộng đồng, 66(Số đặc biệt 16), 269-275.
- Nguyễn, H. A. V., Trần, H. T., Trần, T. T. N., & Nguyễn, K. T. (2024). Nghiên cứu xây dựng công thức bào chế viên nén ngậm Vitamin K2 50 microgram. Tạp chí Y Dược học Phạm Ngọc Thạch, 3(1), 149-158.
- Nguyễn, T. T. U., Nguyễn, T. T. H., Đoàn, T. N. H., Hoàng, N. L., Nguyễn, M. H., & Phạm, T. T. A. (2024). Tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi, tốc độ tăng trưởng chiều dài và đặc điểm nuôi dưỡng ở trẻ 0 – 5 tháng tuổi đến khám tại Phòng khám Chất lượng cao Bệnh viện Nhi Đồng 2. Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm, 20(5), 101-107.
- Phạm, T. L., Nguyễn, P. A. H., & Nguyễn, T. T. H. (2022). Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ mắc bệnh gan mạn tính tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Tạp chí Nghiên cứu Y học.
